Từ việc cải thiện không gian sống đến tạo nên không gian thư giãn hoàn hảo, sửa nhà mang lại cơ hội để biến ước mơ của bạn thành hiện thực. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất vẫn là tìm được một đơn vị có báo giá sửa nhà hợp lý, đảm bảo chất lượng và tiết kiệm thời gian. Hãy cùng khám phá một vài bí quyết hay giúp bạn chọn được đối tác ưng ý trong bài viết dưới đây nhé!
1. Thế nào là dịch vụ sửa nhà?
Dịch vụ sửa nhà là quá trình cải tạo, tu sửa hoặc nâng cấp ngôi nhà hiện tại để cải thiện chất lượng sống và tạo ra một môi trường thoải mái, tiện nghi hơn. Mục đích của dịch vụ sửa nhà là đáp ứng nhu cầu và mong muốn của chủ nhà, tạo ra một không gian sống thẩm mỹ, tiện ích và tăng giá trị cho ngôi nhà.
2. Dịch vụ sửa nhà thường bao gồm những hạng mục nào?
Dịch vụ sửa nhà có thể bao gồm nhiều hạng mục khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu và mong muốn của khách hàng. Dưới đây là một số hạng mục phổ biến trong dịch vụ sửa nhà thường được nhiều đơn vị cung cấp:
- Sơn và trang trí: Bao gồm sơn lại tường, trần, cửa, sửa chữa hoặc thay mới các bề mặt trang trí như gạch, gỗ, sàn, tường.
- Thi công và cải tạo nội thất: Bao gồm thay đổi bố trí phòng, tạo ra không gian mới, lắp đặt tủ bếp, bàn ghế, kệ sách, tủ quần áo, tủ TV và các phụ kiện nội thất khác.
- Cải tạo phòng tắm và nhà bếp: Bao gồm lắp đặt thiết bị vệ sinh, gạch lát, thiết kế và xây dựng lại các khu vực phòng tắm và nhà bếp.
- Lắp đặt hệ thống điện và nước: Bao gồm sửa chữa, nâng cấp hệ thống điện, lắp đặt đèn, ổ cắm, công tắc và sửa chữa, nâng cấp hệ thống cấp nước, thoát nước.
- Cải tạo ngoại thất: Bao gồm sửa chữa và nâng cấp hệ thống mái nhà, sân, hành lang, sân vườn, lắp đặt cửa, cửa sổ và các công trình kiến trúc ngoại thất khác.
- Sửa chữa và bảo trì tổng thể: Bao gồm sửa chữa các hư hỏng, vết nứt, thay thế vật liệu cũ, bảo trì tổng thể của ngôi nhà để duy trì tính ổn định và chất lượng.
3. Báo giá sửa nhà tham khảo
- Đơn giá tháo dỡ:
|
Hạng mục sửa chữa |
Chi phí nhân công (VNĐ/m2) |
Chi phí trọn gói (VNĐ/m2) |
|
Phá vỡ tường |
40.000 – 50.000 |
90.000 – 100.000 |
|
Đục gạch ốp tường nhà |
40.000 – 50.000 |
70.000 – 80.000 |
|
Tháo vỡ gạch nền nhà |
40.000 – 50.000 |
70.000 – 80.000 |
|
Tháo la phông |
30.000 – 40.000 |
60.000 – 70.000 |
|
Nâng nền, san lấp |
150.000 |
650.000 |
|
Tháo dỡ tủ bếp |
250.000 |
500.000 |
|
Đục nền bê tông |
100.000 |
150.000 |
- Đơn giá xây tô tường
|
Hạng mục sửa chữa |
Vật liệu |
Chi phí nhân công (VNĐ/m2) |
Chi phí trọn gói (VNĐ/m2) |
|
Thi công xây tường 100 |
Gạch ống 8x8x18 Tuynel BD |
60.000 – 70.000 |
170.000 – 200.000 |
|
Thi công xây tường 200 |
Gạch ống 8x8x18 Tuynel BD |
120.000 – 150.000 |
300.000 – 350.000 |
|
Thi công xây gạch tường đinh |
Gạch ống 8x8x18 Tuynel BD |
100.000 – 130.000 |
220.000 – 250.000 |
|
Thi công tô tường ngoại thất |
Cát sạch + Xi măng Holcim |
60.000 – 70.000 |
130.000 – 150.000 |
|
Thi công tô tường nội thất |
Cát sạch + Xi măng Holcim |
50.000 – 60.000 |
100.000 – 120.000 |
|
Cán hồ nền nhà |
Cát sạch + Xi măng Holcim |
60.000 – 70.000 |
120.000 – 140.000 |
- Đơn giá ốp, lát gạch
|
Hạng mục sửa chữa |
Vật liệu |
Chi phí nhân công (VNĐ/m2) |
Chi phí trọn gói (VNĐ/m2) |
|
Ốp gạch tường nhà |
Gạch men đá + Gạch men thường |
100.000 – 150.000 |
300.000 – 350.000 |
|
Lát gạch nền nhà |
Gạch men đá + Gạch men thường |
100.000 – 150.000 |
300.000 – 350.000 |
|
Ốp gạch tường nhà vệ sinh |
Gạch men đá + Gạch men thường |
120.000 – 170.000 |
350.000 – 500.000 |
|
Ốp gạch len tường |
Gạch men đá + Gạch men thường |
70.000 – 100.000 |
250.000 – 300.000 |
|
Ốp gạch nền sân thượng |
Gạch men đá + Gạch men thường |
100.000 – 150.000 |
300.000 – 350.000 |
|
Ốp gạch thẻ trang trí |
Gạch men đá + Gạch men thường |
200.000 – 250.000 |
450.000 – 600.000 |
- Đơn giá sửa điện nước
|
Hạng mục sửa chữa |
Vật liệu |
Chi phí nhân công (VNĐ/m2) |
Chi phí trọn gói (VNĐ/m2) |
|
Đi điện âm tường |
Cadivi, đế âm, ông ghen |
90.000 – 120.000 |
250.000 – 350.000 |
|
Đi điện nồi |
Cadivi, đế nổi, ông ghen |
60.000 – 80.000 |
200.000 – 270.000 |
|
Đi đường ống nước |
Ống bình minh, keo bình minh |
90.000 – 120.000 |
250.000 – 350.000 |
- Đơn giá đóng trần thạch cao
|
Hạng mục sửa chữa |
Vật liệu |
Chi phí trọn gói (VNĐ/m2) |
|
Trần thạch cao thả |
Tuần Châu, Vĩnh Tường |
140.000 – 160.000 |
|
Trần thạch cao trang trí |
Tuần Châu, Vĩnh Tường |
140.000 – 160.000 |
|
Trần thạch cao phẳng |
Tuần Châu, Vĩnh Tường |
140.000 – 150.000 |
|
Vách ngăn thạch cao |
Tuần Châu, Vĩnh Tường |
270.000 – 300.000 |
|
Vách ngăn tấm sambo |
Tấm sambo 6mm |
300.000 – 450.000 |
- Đơn giá sơn nước, sơn dầu
|
Hạng mục sửa chữa |
Vật liệu |
Chi phí trọn gói (VNĐ/m2) |
|
Sơn nước nội thất |
Maxilite – Dulux |
35.000 – 60.000 |
|
Sơn nước ngoại thất |
Maxilite – Dulux |
45.000 – 100.000 |
|
Sơn dầu cửa, cổng |
Bạch tuyết – Jutun |
160.000 – 180.000 |
- Đơn giá thi công chống thấm
|
Hạng mục sửa chữa |
Vật liệu |
Chi phí trọn gói (VNĐ/m2) |
|
Chống thấm tường |
Dulux – Cova Ct11a |
65.000 – 80.000 |
|
Chống thấm nhà vệ sinh |
Cova Ct11a – Sica |
600.000 – 700.000 |
|
Chống thấm sàn sân thượng |
Cova Ct11a – Sica |
100.000 – 150.000 |
|
Chống dột mái tôn |
Giấy giầy – Silicon |
40.000 – 50.000 |
4. Bí quyết chọn đơn vị cung cấp dịch vụ sửa nhà uy tín, chất lượng
Khi lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ sửa nhà, việc tìm một đối tác uy tín và chất lượng là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số bí quyết giúp bạn chọn được đơn vị sửa nhà đáng tin cậy.
4.1. Tham khảo và đánh giá
Hãy tìm hiểu về các đơn vị sửa nhà trong khu vực của bạn. Xem xét các đánh giá, bình luận và phản hồi từ khách hàng trước đó. Hỏi xem có ai là bạn bè, người thân đã từng sử dụng dịch vụ của họ và có những kinh nghiệm như thế nào.
4.2. Kiểm tra văn bản và giấy tờ
Đảm bảo rằng đơn vị sửa nhà có đầy đủ giấy tờ pháp lý, bao gồm giấy phép kinh doanh, chứng chỉ chất lượng, và bảo hiểm. Kiểm tra xem họ có tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn của ngành xây dựng hay không.
4.3. Tham khảo các dự án hoàn thành
Yêu cầu đơn vị cung cấp danh sách các dự án đã hoàn thành. Hãy xem xét công việc mà họ đã thực hiện trong quá khứ, kiểm tra chất lượng công trình và sự tinh tế trong thiết kế. Nếu có thể, hãy thăm trực tiếp các công trình để có cái nhìn trực quan hơn về khả năng và kỹ năng của đơn vị.
4.4. Tư vấn và kế hoạch
Một đơn vị uy tín sẽ lắng nghe và hiểu rõ yêu cầu của bạn. Họ sẽ tư vấn và đưa ra các giải pháp phù hợp, đồng thời cung cấp một kế hoạch chi tiết về quy trình thi công, thời gian và nguồn lực cần thiết. Chúng ta nên đảm bảo rằng đơn vị có khả năng thực hiện theo đúng kế hoạch và cam kết của mình.
4.5. Hợp đồng và chi phí
Trước khi tiến hành sửa nhà, hãy thỏa thuận và ký kết hợp đồng với đơn vị sửa nhà. Hợp đồng nên bao gồm mô tả chi tiết về phạm vi công việc, vật liệu sử dụng, thời gian hoàn thành và chi phí dự kiến. Cẩn thận đọc kỹ và hiểu rõ các điều khoản và điều kiện trong hợp đồng.
4.6. Đảm bảo bảo hành
Xác định rõ chính sách bảo hành của đơn vị. Đơn vị uy tín sẽ cung cấp bảo hành cho công trình và các vật liệu sử dụng. Đảm bảo bạn hiểu rõ các điều kiện và thời gian áp dụng bảo hành.
Trong quá trình lựa chọn, đừng ngần ngại yêu cầu thông tin thêm, hỏi các câu hỏi cần thiết và tìm hiểu sâu hơn về đơn vị. Một việc cẩn thận và kỹ lưỡng trong quá trình chọn đơn vị sẽ giúp bạn tìm được đối tác có báo giá sửa nhà tốt nhất, mang lại sự an tâm và thành công cho dự án của bạn.
Thùy Duyên








